TORNEO ABIERTO DE AJEDREZ CAISSA CATEGORÍA ABIERTA

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:53:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: César Batista

Giải/ Nội dungABIERTA, SUB-16, SUB-12, FEMENINO CERRADO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1
LOMELI LOPEZ MARCO ANTONIO1968MEX 7w1 5b1 9w1 2b141047,5
2
RASCON PERALTA BOLIVAR1676MEX 8b1 6w1 4b½ 1w02,5305,511
3
ACEVES AXEL GAEL0MEX 9w0 11b0 -1 5b128047,5
4
ARREGUIN JAHAZIEL0MEX -1 9b1 2w½ 11b½32059
5
GARCIA JR SERGIO0MEX 10b1 1w0 7b0 3w0110149
6
LAMBERT TONY0MEX 11w1 2b0 10w1 7w½2,5504,58
7
LOAM RODRIGUEZ CARLOS GABRIEL0MEX 1b0 8w½ 5w1 6b½27049
8
MUÑOZ LIZARRAGA MARIA FERNANDA0MEX 2w0 7b½ 11w0 -11,5904,58,5
9
VALENZUELA DAMIAN0MEX 3b1 4w0 1b0 10w1260510
10
VALENZUELA GALAVIZ HECTOR MANUEL0MEX 5w0 -1 6b0 9b0111036,5
11
ZAVALA SAUL ALEJANDRO0MEX 6b0 3w1 8b1 4w½2,5404,59

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)